管辖区 quản hạt khu Hán Việt: quản hạt khu Tổng quan quận。地方行政長官統轄的地區(如在羅馬帝國、法國或日本)。 Cấu tạo: 管 (quản) + 辖 (hạt) + 区 (khu)Hán Việtquản hạt khuCấu tạo管 + 辖 + 区 · quản + hạt + khu nghĩa thành phần: quản + hạt + khu Nghĩa ViệtCihui quận。地方行政長官統轄的地區(如在羅馬帝國、法國或日本)。