管饲 quản tự Hán Việt: quản tự Tổng quan cho ăn bằng ống。通過或用管子來喂飼。 Cấu tạo: 管 (quản) + 饲 (tự)Hán Việtquản tựCấu tạo管 + 饲 · quản + tự nghĩa thành phần: quản + tự Nghĩa ViệtCihui cho ăn bằng ống。通過或用管子來喂飼。