簞食
đan thực
Hán Việt: đan thực · Pinyin: dān shí
Tổng quan
cơm ống: cơm lam/cơm giỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui cơm ống: cơm lam/cơm giỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 装在箪笥里的饭食; 犹蔬食。
- Tân Hoa Tự Điển 1.装在箪笥里的饭食。 2.犹蔬食。
ja
- JMdict bamboo dish of rice