箱錢 xiāng qián · tương tiễn Hán Việt: tương tiễn · Pinyin: xiāng qián Tổng quan Cấu tạo: 箱 (tương) + 錢 (tiễn)Pinyinxiāng qiánHán Việttương tiễnCấu tạo箱 + 錢 · tương + tiễn nghĩa thành phần: tương + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时嫖客包房宿妓所用的银钱。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时嫖客包房宿妓所用的银钱。