箴諷 zhēn fěng · châm phúng Hán Việt: châm phúng · Pinyin: zhēn fěng Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 諷 (phúng)Pinyinzhēn fěngHán Việtchâm phúngCấu tạo箴 + 諷 · châm + phúng nghĩa thành phần: châm + phúng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 箴刺讽谏。Tân Hoa Tự Điển 1.箴刺讽谏。