箴銘 zhēn míng · châm minh Hán Việt: châm minh · Pinyin: zhēn míng Tổng quan Cấu tạo: 箴 (châm) + 銘 (minh)Pinyinzhēn míngHán Việtchâm minhCấu tạo箴 + 銘 · châm + minh nghĩa thành phần: châm + minh Nghĩa EngCihui 箴銘 zhēnmíng n. admonitions/warnings carved on a stone