節慶
tiết khánh
Hán Việt: tiết khánh · Pinyin: jié qìng
Tổng quan
lễ hội
Nghĩa
Việt
- Cihui lễ hội
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 節日慶典。如:「傳統節慶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节日喜庆。
- Tân Hoa Tự Điển 1.节日喜庆。
Eng
- CC-CEDICT festival
- Cihui festival