節符 jié fú · tiết phù Hán Việt: tiết phù · Pinyin: jié fú Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 符 (phù)Pinyinjié fúHán Việttiết phùCấu tạo節 + 符 · tiết + phù nghĩa thành phần: tiết + phù