篆蝸

zhuàn wō triện oa

Hán Việt: triện oa · Pinyin: zhuàn wō

Tổng quan

Cấu tạo: (triện) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像篆字形的蜗牛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像篆字形的蜗牛。