篆銘 zhuàn míng · triện minh Hán Việt: triện minh · Pinyin: zhuàn míng Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 銘 (minh)Pinyinzhuàn míngHán Việttriện minhCấu tạo篆 + 銘 · triện + minh nghĩa thành phần: triện + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用篆字所刻的铭文; 铭刻。比喻牢记。Tân Hoa Tự Điển 1.用篆字所刻的铭文。 2.铭刻。比喻牢记。