篝簍 câu lâu Hán Việt: câu lâu Tổng quan Cấu tạo: 篝 (câu) + 篓 (lâu)Hán Việtcâu lâuCấu tạo篝 + 篓 · câu + lâu nghĩa thành phần: câu + lâu Từ liên quan Gần nghĩa篓子 · 篝火 · 篝灯 · 篝燈 · 篝火狐鸣 · 篓儿 · 篓筐 · 篓籶