篝篓 câu lâu Hán Việt: câu lâu Tổng quan Cấu tạo: 篝 (câu) + 篓 (lâu)Hán Việtcâu lâuCấu tạo篝 + 篓 · câu + lâu nghĩa thành phần: câu + lâu