篡黨

cuàn dǎng soán đảng

Hán Việt: soán đảng · Pinyin: cuàn dǎng

Tổng quan

chiếm đoạt lãnh đạo của đảng

Cấu tạo: (soán) + (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếm đoạt lãnh đạo của đảng

Eng

  • CC-CEDICT to usurp the leadership of the party
  • Cihui to usurp the leadership of the party