篤劇 dǔ jù · đốc kịch Hán Việt: đốc kịch · Pinyin: dǔ jù Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 劇 (kịch)Pinyindǔ jùHán Việtđốc kịchCấu tạo篤 + 劇 · đốc + kịch nghĩa thành phần: đốc + kịch Nghĩa EngCihui 篤劇 dǔjù n. serious illness