篤篤 dǔ dǔ · đốc đốc Hán Việt: đốc đốc · Pinyin: dǔ dǔ Tổng quan Cấu tạo: 篤 (đốc) + 篤 (đốc)Pinyindǔ dǔHán Việtđốc đốcCấu tạo篤 + 篤 · đốc + đốc nghĩa thành phần: đốc + đốc Nghĩa EngCihui 篤篤 ǔdǔ on. sound of knocking/drumming/tapping ◆adj. earnest | tàirán ∼ de zuò sit calmly and earnestly