篲帚

tuệ trửu

Hán Việt: tuệ trửu

Tổng quan

Cấu tạo: 篲 (tuệ) + 帚 (trửu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

帚姑 · 帚子 · 帚星 · 帚柄 · 帚虫 · 帚豲 · 篲星 · 篲禿