篲星

huì xīngtuệ tinh

Hán Việt: tuệ tinh · Pinyin: huì xīng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.彗星。俗称扫帚星。古代被认作妖星。

Cấu tạo: 篲 (tuệ) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sao chổi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.彗星。俗称扫帚星。古代被认作妖星。

Đức

  • Handedict Komet (S, Astron)

Từ liên quan

Gần nghĩa

星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号