篲禿

huì tū tuệ ngốc

Hán Việt: tuệ ngốc · Pinyin: huì tū

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + 禿 (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓扫帚残破﹐不堪使用。比喻无能为力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓扫帚残破﹐不堪使用。比喻无能为力。