篲筱

huì xiǎo tuệ tiểu

Hán Việt: tuệ tiểu · Pinyin: huì xiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tuệ) + (tiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细竹名。常用以制扫帚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细竹名。常用以制扫帚。

Eng

  • Cihui 篲筱 uìxiǎo n. thin bamboo