篳路 tất lộ Hán Việt: tất lộ Tổng quan Cấu tạo: 篳 (tất) + 路 (lộ)Hán Việttất lộCấu tạo篳 + 路 · tất + lộ nghĩa thành phần: tất + lộ Nghĩa EngCihui 篳路 bìlù n. <trad.> firewood cart