篷聲

péng shēng bồng thanh

Hán Việt: bồng thanh · Pinyin: péng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (bồng) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨落船篷之声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨落船篷之声。