篷車

péng chē bồng xa

Hán Việt: bồng xa · Pinyin: péng chē

Tổng quan

xe tải có mui | xe caravan | xe van 1. mui xe。有頂的貨車。 2. mui xe ngựa。舊時帶蓬的馬車。也做棚車。

Cấu tạo: (bồng) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe tải có mui | xe caravan | xe van 1. mui xe。有頂的貨車。 2. mui xe ngựa。舊時帶蓬的馬車。也做棚車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 具有頂篷的車子。包括火車、汽車、馬車等。如:「篷車是美國西部開拓史中重要的交通工具。」、「這輛篷車的載物量有多少?」也作「棚車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路上指有车顶的货车。也称棚车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁路上指有车顶的货车。也称棚车。

Eng

  • CC-CEDICT covered truck|caravan|van
  • Cihui covered truck; caravan; van