篾黃

miè huáng miệt hoàng

Hán Việt: miệt hoàng · Pinyin: miè huáng

Tổng quan

ruột nan

Cấu tạo: (miệt) + (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ruột nan。竹子的篾青以里的部分, 質里較脆。有的地區叫篾白。
  • Cihui ruột nan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹子篾青下面的內層部分,質地較脆。也稱為「篾白」。

Eng

  • Cihui 篾黃 ièhuáng n. inner skin of a bamboo stem