簇盤 cù pán · thốc bàn Hán Việt: thốc bàn · Pinyin: cù pán Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 盤 (bàn)Pinyincù pánHán Việtthốc bànCấu tạo簇 + 盤 · thốc + bàn nghĩa thành phần: thốc + bàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拼盘。用两种以上的凉菜摆在一个盘子里拼成的菜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拼盘。用两种以上的凉菜摆在一个盘子里拼成的菜。