簇盤 cù pán · thốc bàn Hán Việt: thốc bàn · Pinyin: cù pán Tổng quan Cấu tạo: 簇 (thốc) + 盤 (bàn)Pinyincù pánHán Việtthốc bànCấu tạo簇 + 盤 · thốc + bàn nghĩa thành phần: thốc + bàn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拼盤。《西遊記》第四四回:「三人坐下,盡情受用。先喫了大饅頭,後喫簇盤、襯飯、點心……。」