簇1.

Tổng quan

[hvdtd] om góp lượm lặt — Đầu nhọn của mũi tên

Cấu tạo: 簇 (thốc) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác om góp lượm lặt — Đầu nhọn của mũi tên