簞竹 dān zhú · đan trúc Hán Việt: đan trúc · Pinyin: dān zhú Tổng quan Cấu tạo: 簞 (đan) + 竹 (trúc)Pinyindān zhúHán Việtđan trúcCấu tạo簞 + 竹 · đan + trúc nghĩa thành phần: đan + trúc