簡狄

jiǎn dí giản địch

Hán Việt: giản địch · Pinyin: jiǎn dí

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (địch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相傳為帝嚳的妃子,吞食玄鳥卵而生契,為殷商的始祖。