簡符 jiǎn fú · giản phù Hán Việt: giản phù · Pinyin: jiǎn fú Tổng quan Cấu tạo: 簡 (giản) + 符 (phù)Pinyinjiǎn fúHán Việtgiản phùCấu tạo簡 + 符 · giản + phù nghĩa thành phần: giản + phù