簡簡

jiǎn jiǎn giản giản

Hán Việt: giản giản · Pinyin: jiǎn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (giản) + (giản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大、盛大的樣子。《詩經.周頌.執競》:「降福簡簡,威儀反反。」