简言

giản ngôn

Hán Việt: giản ngôn

Tổng quan

giản ngôn (術語)又曰簡別語。因明為豫防論法上之過失,冠於宗或因喻上之制限語。☸

Cấu tạo: (giản) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giản ngôn (術語)又曰簡別語。因明為豫防論法上之過失,冠於宗或因喻上之制限語。☸