簣籠 kuì lóng · quĩ lung Hán Việt: quĩ lung · Pinyin: kuì lóng Tổng quan Cấu tạo: 簣 (quĩ) + 籠 (lung)Pinyinkuì lóngHán Việtquĩ lungCấu tạo簣 + 籠 · quĩ + lung nghĩa thành phần: quĩ + lung