簧蠱

huáng gǔ hoàng cổ

Hán Việt: hoàng cổ · Pinyin: huáng gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用花言巧语迷惑人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用花言巧语迷惑人。