簧言 huáng yán · hoàng ngôn Hán Việt: hoàng ngôn · Pinyin: huáng yán Tổng quan Cấu tạo: 簧 (hoàng) + 言 (ngôn)Pinyinhuáng yánHán Việthoàng ngônCấu tạo簧 + 言 · hoàng + ngôn nghĩa thành phần: hoàng + ngôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 簧片振鸣。比喻动听的乐声; 欺人的谎言。Tân Hoa Tự Điển 1.簧片振鸣。比喻动听的乐声。 2.欺人的谎言。