簨簴 sǔn jù · tuẩn cự Hán Việt: tuẩn cự · Pinyin: sǔn jù Tổng quan Cấu tạo: 簨 (tuẩn) + 簴 (cự)Pinyinsǔn jùHán Việttuẩn cựCấu tạo簨 + 簴 · tuẩn + cự nghĩa thành phần: tuẩn + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即簨虡。Tân Hoa Tự Điển 1.即簨虡。