簨虡
tuẩn cự
Hán Việt: tuẩn cự · Pinyin: sǔn jù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 懸掛鐵磬的架子。橫牽者為簨,直立者為虡。《禮記.明堂位》:「夏后氏之龍簨虡,殷之崇牙。」《南齊書.卷九.禮志上》:「雖金石輟響,而簨虡充庭。」也作「栒虡」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代悬挂钟磬鼓的木架♂杆叫簨﹐直柱叫虡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代悬挂钟磬鼓的木架♂杆叫簨﹐直柱叫虡。
Eng
- Cihui 簨虡 ǔnjù n. beam for hanging bells or chime stones