簨軸

sǔn zhóu tuẩn trục

Hán Việt: tuẩn trục · Pinyin: sǔn zhóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuẩn) + (trục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 农具中安装的横轴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.农具中安装的横轴。