簪屨

zān jù trâm lũ

Hán Việt: trâm lũ · Pinyin: zān jù

Tổng quan

Cấu tạo: (trâm) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"簪履"; 簪笄和鞋子。常以喻卑微旧臣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"簪履"。 2.簪笄和鞋子。常以喻卑微旧臣。