簪屨 zān jù · trâm lũ Hán Việt: trâm lũ · Pinyin: zān jù Tổng quan Cấu tạo: 簪 (trâm) + 屨 (lũ)Pinyinzān jùHán Việttrâm lũCấu tạo簪 + 屨 · trâm + lũ nghĩa thành phần: trâm + lũ