簿圆 bộ viên Hán Việt: bộ viên Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 圆 (viên)Hán Việtbộ viênCấu tạo簿 + 圆 · bộ + viên nghĩa thành phần: bộ + viên