簿讼 bộ tụng Hán Việt: bộ tụng Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 讼 (tụng)Hán Việtbộ tụngCấu tạo簿 + 讼 · bộ + tụng nghĩa thành phần: bộ + tụng