簿1.

Tổng quan

ổ sách ghi chép sự việc — Giấy tờ — Cũng đọc Bộ — Một âm khác là Bạc.

Cấu tạo: 簿 (bộ) + 1 + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui ổ sách ghi chép sự việc — Giấy tờ — Cũng đọc Bộ — Một âm khác là Bạc.