籍1.
Tổng quan
[hvdtd] ổ sách ghi chép tên tuổi người ở một vùng (Td: Hộ tịch), hoặc trong một nước (Td: Quốc tịch) — Cũng chỉ quê quán — Một âm là Tạ. Xem Tạ
Nghĩa
other
- Nguồn khác ổ sách ghi chép tên tuổi người ở một vùng (Td
- Nguồn khác Hộ tịch), hoặc trong một nước (Td: Quốc tịch) — Cũng chỉ quê quán — Một âm là Tạ. Xem Tạ