笼笼 lung lung Hán Việt: lung lung Tổng quan Cấu tạo: 笼 (lung) + 笼 (lung)Hán Việtlung lungCấu tạo笼 + 笼 · lung + lung nghĩa thành phần: lung + lung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 隱約朦朧的樣子。唐.孟郊〈和宣州錢判官使院廳前石楠樹〉詩:「籠籠抱靈秀,簇簇抽芳膚。」