籦籠

zhōng lóng

Pinyin: zhōng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: + (lung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"籦龙"; 竹的一种。可用以作笛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"籦龙"。 2.竹的一种。可用以作笛。