米倉

mǐ cāng mễ thương

Hán Việt: mễ thương · Pinyin: mǐ cāng

Tổng quan

kho lúa

Cấu tạo: (mễ) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho lúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.凡囤藏米的倉庫,統稱為「米倉」。 2.一個區域中糧食生產特別富饒的地方。如:「嘉南平原是臺灣的米倉。」

Eng

  • CC-CEDICT rice granary
  • Cihui rice granary

ja

  • JMdict rice granary