米狂

mǐ kuáng mễ cuồng

Hán Việt: mễ cuồng · Pinyin: mǐ kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宋代书画家米芾。因其疏狂不羁,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宋代书画家米芾。因其疏狂不羁,故称。