米鹽

mǐ yán mễ diêm

Hán Việt: mễ diêm · Pinyin: mǐ yán

Tổng quan

Cấu tạo: (mễ) + (diêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 喻繁杂琐碎; 米和盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻繁杂琐碎。 2.米和盐。