籴米

địch mễ

Hán Việt: địch mễ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

買入米糧。北齊.顏之推《顏氏家訓.治家》:「經霖雨絕糧,遣婢糴米,因爾逃竄,三四許日,方復擒之。」《儒林外史》第一一回:「楊執中將這銀子,喚出老嫗,拿個傢伙到鎮上糴米。」

Cấu tạo: 糴 (địch) + 米 (mễ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mua gạo
  • Biên soạn buy rice

Eng

  • Cihui 糴米 ímǐ v.o. buy rice
  • Tần suất từ v.o. buy rice

Từ liên quan

Gần nghĩa

米仓 · 米兔 · 米兰 · 米制 · 米国 · 米夫 · 米奇 · 米姆