籽兒 tử nhi Hán Việt: tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 籽 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việttử nhiCấu tạo籽 + 兒 · tử + nhi nghĩa thành phần: tử + nhi Nghĩa EngCihui 籽兒 ǐr ►See ³zǐ