籽实

zǐ shítử thật

Hán Việt: tử thật · Pinyin: zǐ shí

Tổng quan

hạt; hột

新华 · Tân Hoa Đại lục

稻、麦、谷子、高粱等农作物穗上的种子; 大豆、小豆、绿豆等豆类作物豆荚内的豆粒。也作子实。也叫籽粒。

Cấu tạo: 籽 (tử) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ cốc
  • Cihui nhân
  • Cihui đậu
  • Biên soạn 籽實 zǐshí n. seeds and fruits

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 稻、麦、谷子、高粱等农作物穗上的种子; 大豆、小豆、绿豆等豆类作物豆荚内的豆粒。也作子实。也叫籽粒。

Eng

  • Cihui seed; grain; kernel; bean

Từ liên quan

Gần nghĩa

实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值